|
● |
|
260110 Trang trại điện gió sông Arida
|
Tỉnh Wakayama
|
Thị trấn Aridagawa, Huyện Arida
|
Trang trại điện gió sông Arida
|
2026年
|
1月
|
08:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
251123 Núi Kusuyagadake/Vịnh Obama
|
Tỉnh Fukui
|
Thành phố Obama
|
Núi Kusuyagadake/Vịnh Obama
|
2025年
|
11月
|
14:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
251027 Núi Horaiji
|
Tỉnh Aichi
|
Thành phố Shinshiro
|
Đài quan sát núi Horaiji/Tenguiwa
|
2025年
|
10月
|
11:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
251203 Đập Hachisu/Hồ Oku-Kahada
|
Tỉnh Mie
|
Thành phố Matsusaka
|
Hachisu/Hồ Oku-Kahada
|
2025年
|
12月
|
10:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250929 Migita-ga-take
|
Tỉnh Yamaguchi
|
Thành phố Hofu
|
Migita-ga-take
|
2025年
|
9月
|
11:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
|
|
251116 Đường rừng Kawazu-Kouya (Lá mùa thu)
|
Tỉnh Nara
|
Làng Totsukawa, huyện Yoshino
|
những chiếc lá mùa thu băng qua
|
2025年
|
11月
|
12:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
|
|
251116 Thung lũng Namego (Lá mùa thu)
|
Tỉnh Nara
|
Làng Kamikitayama
|
Thung lũng Namego
|
2025年
|
11月
|
08:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
251116 Đường rừng Okusenjo Line (Lá mùa thu)
|
Tỉnh Nara
|
Làng Totsukawa, huyện Yoshino
|
Đường rừng Okusenjo Line
|
2025年
|
11月
|
12:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250822 Đập Kuzuryu/Hồ Kuzuryu
|
Tỉnh Fukui
|
Thành phố Ono
|
Đập Kuzuryu/Hồ Kuzuryu
|
2025年
|
8月
|
13:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
|
|
251111 Đường lái xe Ibukiyama (Lá mùa thu)
|
Tỉnh Shiga
|
Bandar Maibara
|
Đường lái xe Ibukiyama (Lá mùa thu)
|
2025年
|
11月
|
08:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250825 Ruộng bậc thang Takasu
|
Tỉnh Kochi
|
Thị trấn Tosa, Quận Tosa
|
Ruộng bậc thang Takasu
|
2025年
|
8月
|
14:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250825 Kotogahama
|
Tỉnh Kochi
|
Làng Geisei, Quận Aki
|
Kotogahama
|
2025年
|
8月
|
09:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250826 Đập Yanase
|
Tỉnh Kochi
|
Làng Kitagawa, quận Aki
|
Đập Yanase/Hồ chứa Yanase
|
2025年
|
8月
|
08:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250825 Cặp đôi đá (Kabukahana)
|
Tỉnh Kochi
|
Thành phố Muroto
|
Cặp đôi đá
|
2025年
|
8月
|
07:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250826 Nakatsu Myojinsan / Con đường rừng trên bầu trời
|
Tỉnh Kochi
|
Thị trấn Niyodogawa, Quận Agawa
|
Nakatsu Myojinsan / Con đường rừng trên bầu trời
|
2025年
|
8月
|
06:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250826 Đập Odo / Hồ Sagiri / Cầu đập Odo
|
Tỉnh Kochi
|
Thị trấn Niyodogawa, Quận Agawa
|
Đập Odo / Hồ Sagiri / Cầu đập Odo
|
2025年
|
8月
|
08:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250824 Narutoki (Thành phố Yamaguchi)
|
Tỉnh Yamaguchi
|
Thành phố Yamaguchi
|
Thác Narutaki/Sông Narutaki
|
2025年
|
8月
|
16:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250816 Đập Minari
|
Tỉnh Shimane
|
Thị trấn Okuizumo, Quận Nita
|
Đập Minari
|
2025年
|
8月
|
14:30
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250817 Ruộng bậc thang Mizukue Mitsume
|
tỉnh Tottori
|
Thị trấn Kofu, Quận Hino
|
Ruộng bậc thang Mizukue Mitsume/Núi Daisen
|
2025年
|
8月
|
08:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|
|
● |
|
250731 Bờ biển Echizen (gần Cảng cá Tamagawa)
|
Tỉnh Fukui
|
Thị trấn Echizen, quận Nyu
|
Bờ biển Echizen/Cảng cá Tamagawa
|
2025年
|
7月
|
14:00
|
詳細
细节
細節
상세
detail
รายละเอียด
detalye
perincian
chi tiết
detail
|